business activity

Định nghĩa

Danh từ: Hoạt động kinh doanh - "Business activity" chỉ bất kỳ hoạt động nào được thực hiện như một phần của doanh nghiệp thương mại. bao gồm tất cả các hành động, giao dịch, quy trình liên quan đến việc sản xuất, mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ nhằm mục đích kiếm lợi nhuận.

dụ sử dụng
  • (Hoạt động kinh doanh chính của công ty xuất khẩu cà phê.)
  • (Mua sắm trực tuyến đã trở thành một hoạt động kinh doanh chính trong những năm gần đây.)
  • (Tất cả các hoạt động kinh doanh phải tuân thủ quy định địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "core business activity": hoạt động kinh doanh cốt lõi, hoạt động chính tạo ra doanh thu.

    • Manufacturing is the core business activity of this factory. (Sản xuất hoạt động kinh doanh cốt lõi của nhà máy này.)
  • "business activity level": mức độ hoạt động kinh doanh, thường dùng để đo lường sự tăng trưởng hoặc suy thoái.

    • The business activity level in the retail sector has decreased this quarter. (Mức độ hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực bán lẻ đã giảm trong quý này.)
Biến thể từ gần giống
  • Business (n): việc kinh doanh, doanh nghiệp (không chỉ hoạt động còn chỉ tổ chức).

    • She runs her own business. ( ấy điều hành doanh nghiệp riêng của mình.)
  • Activity (n): hoạt động (nói chung, không nhất thiết liên quan đến kinh doanh).

    • Physical activity is good for health. (Hoạt động thể chất tốt cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Commercial activity: hoạt động thương mại (nhấn mạnh khía cạnh mua bán).
  • Economic activity: hoạt động kinh tế (rộng hơn, bao gồm cả sản xuất tiêu dùng).
  • Trade: thương mại (thường chỉ việc mua bán hàng hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Engage in business activity: tham gia vào hoạt động kinh doanh.

    • Many startups engage in business activity online. (Nhiều công ty khởi nghiệp tham gia vào hoạt động kinh doanh trực tuyến.)
  • Carry out business activity: thực hiện hoạt động kinh doanh.

    • The team carried out business activity in several countries. (Nhóm đã thực hiện hoạt động kinh doanhmột số quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
  • The business of the day: công việc chính trong ngày (thường dùng trong họp hành).

    • Let's get on with the business of the day. (Hãy tiếp tục công việc chính trong ngày.)
  • Go about one's business: tiếp tục làm việc của mình không bị ảnh hưởng.

    • Despite the noise, he went about his business activity as usual. (Mặc dù ồn ào, anh ấy vẫn tiếp tục hoạt động kinh doanh như thường lệ.)